poisonous plant

poisonous plant

A child points at a poisonous plant in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thực vật khi tiếp xúc hoặc ăn phải với số lượng đủ lớn có thể gây hại hoặc gây tử vong cho một sinh vật.

dụ sử dụng
  • (Hãy cẩn thận khi đi rừng, nhiều loại cây độc mọc dọc lối đi.)
  • (Trẻ em nên được dạy không chạm vào bất kỳ loại cây độc nào khi chơi ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a poisonous plant": một loại cây chứa chất độc.
    • Cây thường xuân độc một poisonous plant phổ biếnBắc Mỹ. (Cây thường xuân độc một loại cây độc phổ biếnBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisonous (tính từ): chứa chất độc, độc hại.
    • Những quả mọng này rất poisonous; không được ăn chúng. (Những quả mọng này rất độc; không được ăn chúng.)
  • Poison (danh từ): chất độc nói chung.
    • Chất độc từ cây này có thể gây chết người. (Chất độc từ cây này có thể gây chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây độc: cách nói thông dụng, tương đương với "poisonous plant".
    • Trong khu vườn này một số cây độc, hãy đeo găng tay khi làm việc. (Trong khu vườn này một số cây độc, hãy đeo găng tay khi làm việc.)
  • Thực vật độc: thuật ngữ khoa học hơn.
    • Nhiều loài thực vật độc được sử dụng trong y học cổ truyền. (Nhiều loài thực vật độc được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan